Cách dùng "同呼吸共命运" (tóng hū xī gòng mìng yùn) trong hội thoại tiếng Trung
同呼吸共命运
cùng thở cùng sống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:12
zhè这
cái才
shì是
bìng并
jiān肩
zuò作
zhàn战
“đó mới là kề vai chiến đấu,”
LINE 0231:14
PLAYING SCENEtóng同
hū呼
xī吸
gòng共
mìng命
yùn运
“cùng thở cùng sống.”
LINE 0331:17
mì yǔ nǐ yào jì zhù yì diǎn
蜜语 你要记住一点
“Mật Ngữ, em phải nhớ một điều,”
Show Information