Cách dùng "我们除了工作什么都没做" (wǒ men chú le gōng zuò shén me dōu méi zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我们除了工作什么都没做
ngoài công việc ra, tụi anh không làm gì cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
dàn但
shì是
wǒ我
gēn跟
nǐ你
fā发
shì誓
“nhưng anh thề với em,”
LINE 0232:46
PLAYING SCENEwǒ我
men们
chú除
le了
gōng工
zuò作
shén什
me么
dōu都
méi没
zuò做
“ngoài công việc ra, tụi anh không làm gì cả.”
LINE 0332:48
shén什
me么
dōu都
méi没
zuò做
“Không làm gì hết,”
Show Information