Cách dùng "像你们这种职场上擦出火花的" (xiàng nǐ men zhè zhǒng zhí chǎng shàng cā chū huǒ huā de) trong hội thoại tiếng Trung
像你们这种职场上擦出火花的
kiểu nảy sinh tình cảm nơi công sở như hai người
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
wǒ我
de的
yì意
si思
shì是
“Ý tôi là”
LINE 0230:20
PLAYING SCENExiàng像
nǐ你
men们
zhè这
zhǒng种
zhí职
chǎng场
shàng上
cā擦
chū出
huǒ火
huā花
de的
“kiểu nảy sinh tình cảm nơi công sở như hai người”
LINE 0330:23
bù不
jiào叫
gǒu狗
nán男
nǚ女
“không gọi là mèo mả gà đồng,”
Show Information