Cách dùng "我不想再逃了" (wǒ bù xiǎng zài táo le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再逃了
Em không muốn chạy trốn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:02
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 收手吧 | shōu shǒu ba | Dừng lại đi. |
| 2▶ | 我不想再逃了 | wǒ bù xiǎng zài táo le | Em không muốn chạy trốn nữa. |
| 3 | 为了孩子 | wèi le hái zi | Vì con đi anh. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
jiù pán le gè xiǎo diàn ān dùn xià láinên chúng tôi mở một cái tiệm nhỏ để ổn định lại cuộc sống.

HSK 4
0:03s
néng gěi tā men liú diǎn qián yě tǐng hǎonhưng để lại được chút tiền cho hai mẹ con thì cũng tốt.










