Cách dùng "我不想再逃了" (wǒ bù xiǎng zài táo le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngzàitáole

Em không muốn chạy trốn nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:02
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1收手吧shōu shǒu baDừng lại đi.
2我不想再逃了wǒ bù xiǎng zài táo leEm không muốn chạy trốn nữa.
3为了孩子wèi le hái ziVì con đi anh.

More Clips From Episode

Total 53 clips (Page 3 of 3)
你们在江苏待得好好的
HSK 4
0:03s
nǐ men zài jiāng sū dài dé hǎo hǎo deHai người đang sống yên ổn ở Giang Tô,

就盘了个小店安顿下来
HSK 6
0:03s
jiù pán le gè xiǎo diàn ān dùn xià láinên chúng tôi mở một cái tiệm nhỏ để ổn định lại cuộc sống.

能给他们留点钱也挺好
HSK 4
0:03s
néng gěi tā men liú diǎn qián yě tǐng hǎonhưng để lại được chút tiền cho hai mẹ con thì cũng tốt.

那叶剑也是我兄弟啊
HSK 4
0:03s
nà yè jiàn yě shì wǒ xiōng dì aDiệp Kiếm cũng là anh em của em mà.

我怎么会干出那种事啊
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me huì gàn chū nà zhǒng shì aSao em có thể làm chuyện như vậy được chứ?

谁有这个能力干这事
HSK 4
0:03s
shuí yǒu zhè ge néng lì gàn zhè shìai có khả năng làm được chuyện này chứ?

半年前我先放出消息
HSK 4
0:03s
bàn nián qián wǒ xiān fàng chū xiāo xīNửa năm trước em tung tin tức ra trước,

把地址给建仁
HSK 4
0:03s
bǎ dì zhǐ gěi jiàn réngửi địa chỉ cho Kiến Nhân

怎么就跟我没关系啊
HSK 2
0:03s
zěn me jiù gēn wǒ méi guān xì aSao lại không liên quan đến em chứ?

孩子的大名我想好了
HSK 1
0:03s
hái zi de dà míng wǒ xiǎng hǎo leEm đã nghĩ xong tên của con rồi.

我会把他抚养长大
HSK 7
0:03s
wǒ huì bǎ tā fǔ yǎng zhǎng dàEm sẽ nuôi nấng thằng bé trưởng thành,

让他做一个好人
HSK 2
0:03s
ràng tā zuò yí gè hǎo rénđể nó trở thành một người tốt.

不敢自己真动手
HSK 5
0:03s
bù gǎn zì jǐ zhēn dòng shǒukhông dám tự mình ra tay