Cách dùng "相声啊 小品啊" (xiàng shēng a xiǎo pǐn a) trong hội thoại tiếng Trung

xiàngshēnga xiǎopǐna

xem vài tiết mục hài, tiểu phẩm,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1多看点可乐的笑话duō kàn diǎn kě lè de xiào huànên đọc vài truyện cười,
2相声啊 小品啊xiàng shēng a xiǎo pǐn axem vài tiết mục hài, tiểu phẩm,
3喜剧电影什么的xǐ jù diàn yǐng shén me dephim hài các kiểu.

More Clips From Episode

Total 53 clips (Page 3 of 3)
你们在江苏待得好好的
HSK 4
0:03s
nǐ men zài jiāng sū dài dé hǎo hǎo deHai người đang sống yên ổn ở Giang Tô,

就盘了个小店安顿下来
HSK 6
0:03s
jiù pán le gè xiǎo diàn ān dùn xià láinên chúng tôi mở một cái tiệm nhỏ để ổn định lại cuộc sống.

能给他们留点钱也挺好
HSK 4
0:03s
néng gěi tā men liú diǎn qián yě tǐng hǎonhưng để lại được chút tiền cho hai mẹ con thì cũng tốt.

那叶剑也是我兄弟啊
HSK 4
0:03s
nà yè jiàn yě shì wǒ xiōng dì aDiệp Kiếm cũng là anh em của em mà.

我怎么会干出那种事啊
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me huì gàn chū nà zhǒng shì aSao em có thể làm chuyện như vậy được chứ?

谁有这个能力干这事
HSK 4
0:03s
shuí yǒu zhè ge néng lì gàn zhè shìai có khả năng làm được chuyện này chứ?

半年前我先放出消息
HSK 4
0:03s
bàn nián qián wǒ xiān fàng chū xiāo xīNửa năm trước em tung tin tức ra trước,

把地址给建仁
HSK 4
0:03s
bǎ dì zhǐ gěi jiàn réngửi địa chỉ cho Kiến Nhân

怎么就跟我没关系啊
HSK 2
0:03s
zěn me jiù gēn wǒ méi guān xì aSao lại không liên quan đến em chứ?

孩子的大名我想好了
HSK 1
0:03s
hái zi de dà míng wǒ xiǎng hǎo leEm đã nghĩ xong tên của con rồi.

我会把他抚养长大
HSK 7
0:03s
wǒ huì bǎ tā fǔ yǎng zhǎng dàEm sẽ nuôi nấng thằng bé trưởng thành,

让他做一个好人
HSK 2
0:03s
ràng tā zuò yí gè hǎo rénđể nó trở thành một người tốt.

不敢自己真动手
HSK 5
0:03s
bù gǎn zì jǐ zhēn dòng shǒukhông dám tự mình ra tay