Cách dùng "相声啊 小品啊" (xiàng shēng a xiǎo pǐn a) trong hội thoại tiếng Trung
相声啊 小品啊
xem vài tiết mục hài, tiểu phẩm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多看点可乐的笑话 | duō kàn diǎn kě lè de xiào huà | nên đọc vài truyện cười, |
| 2▶ | 相声啊 小品啊 | xiàng shēng a xiǎo pǐn a | xem vài tiết mục hài, tiểu phẩm, |
| 3 | 喜剧电影什么的 | xǐ jù diàn yǐng shén me de | phim hài các kiểu. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
jiù pán le gè xiǎo diàn ān dùn xià láinên chúng tôi mở một cái tiệm nhỏ để ổn định lại cuộc sống.

HSK 4
0:03s
néng gěi tā men liú diǎn qián yě tǐng hǎonhưng để lại được chút tiền cho hai mẹ con thì cũng tốt.










