Cách dùng "好嘞 谢谢小哥 客气" (hǎo lei xiè xiè xiǎo gē kè qì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎolei xièxièxiǎo

Vâng, cám ơn anh nhỏ! Không có gì.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我这还有蛋糕 在那个烤箱呢 我先去忙了wǒ zhè hái yǒu dàn gāo zài nà ge kǎo xiāng ne wǒ xiān qù máng leAnh còn bánh trong lò nướng, anh đi làm trước đây.
2好嘞 谢谢小哥 客气hǎo lei xiè xiè xiǎo gē kè qìVâng, cám ơn anh nhỏ! Không có gì.
3我小哥怎么 对你态度变好了wǒ xiǎo gē zěn me duì nǐ tài dù biàn hǎo leSao anh nhỏ của em thay đổi thái độ tốt với anh thế?

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
以你为坐标 咱俩下降到 好朋友的位置了
HSK 5
0:03s
yǐ nǐ wèi zuò biāo zán liǎ xià jiàng dào hǎo péng yǒu de wèi zhì leCũng nhờ vào em, hai chúng ta trở lại làm bạn với nhau,

你还挺虚荣的呀 我丢脸嘛我
HSK 7
0:03s
nǐ hái tǐng xū róng de ya wǒ diū liǎn ma wǒem cũng sĩ diện quá đấy. Mất mặt lắm chứ!

我不会 没事我教你啊 来
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì méi shì wǒ jiào nǐ a láiEm không biết làm. Không sao, anh dạy em. Qua đây.

什么时候的事了 你还记着
HSK 3
0:03s
shén me shí hòu de shì le nǐ hái jì zheChuyện thời nào rồi mà anh còn nhớ.