Cách dùng "那 那不是闹着玩呢嘛" (nà nà bú shì nào zhe wán ne ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìnàozhewánnema

Đó... đó không phải chỉ là đùa thôi sao?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
26:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我以后会娶你wǒ yǐ hòu huì qǔ nǐsau này anh sẽ lấy em.
2那 那不是闹着玩呢嘛nà nà bú shì nào zhe wán ne maĐó... đó không phải chỉ là đùa thôi sao?
3从那以后我就决定cóng nà yǐ hòu wǒ jiù jué dìngTừ lúc đó anh đã quyết định,

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 2 of 3)
老父亲的心态 你懂吗 你占我便宜是不是
HSK 5
0:03s
lǎo fù qīn de xīn tài nǐ dǒng ma nǐ zhàn wǒ pián yi shì bú shìtâm trạng của bố đây, mày hiểu không? Mày muốn leo lên đầu tao ngồi đúng không?

我要是想清楚了 还用请你吃烧烤
HSK 5
0:03s
wǒ yào shì xiǎng qīng chǔ le hái yòng qǐng nǐ chī shāo kǎoNếu tao mà biết còn cần phải mời mày ăn đồ nướng sao?

万一他只把你当哥哥看 怎么办
HSK 5
0:03s
wàn yī tā zhǐ bǎ nǐ dāng gē gē kàn zěn me bànLỡ như em ấy chỉ xem mày là anh trai thì sao?

干吗呢你 好好好 不许笑
HSK 6
0:03s
gàn má ne nǐ hǎo hǎo hǎo bù xǔ xiàoMày sao vậy? Được được được, không được cười.

你自己没长手啊 我想吃肉
HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ méi zhǎng shǒu a wǒ xiǎng chī ròuMày không có tay à? Tao muốn ăn thịt!

来来来 全给你 来 吃个够
HSK 4
0:03s
lái lái lái quán gěi nǐ lái chī gè gòuĐây đây đây, cho mày hết! Đây, ăn cho đủ đi.

滚 出的什么馊主意 赶紧吃完给我滚
HSK 5
0:03s
gǔn chū de shén me sōu zhǔ yì gǎn jǐn chī wán gěi wǒ gǔnCút đi! Cho ý kiến bậy gì chứ? Ăn nhanh rồi cút cho tao!

小屁孩懂什么
HSK 2
0:03s
xiǎo pì hái dǒng shén meTrẻ con thì hiểu gì?

有时候长得越是好看 越没有人追
HSK 5
0:03s
yǒu shí hòu zhǎng dé yuè shì hǎo kàn yuè méi yǒu rén zhuīCó khi càng xinh đẹp thì càng không có người theo đuổi.

那你跟学长说 你没人追不就好了
HSK 5
0:03s
nà nǐ gēn xué zhǎng shuō nǐ méi rén zhuī bù jiù hǎo leVậy cậu cứ nói với anh ấy không có ai theo đuổi cậu là được rồi mà?

上辈子我欠他的
HSK 5
0:03s
shàng bèi zi wǒ qiàn tā deKiếp trước mình nợ anh ấy!

明明只是朋友 却非要凑到一起谈恋爱
HSK 7
0:03s
míng míng zhǐ shì péng yǒu què fēi yào còu dào yì qǐ tán liàn àiRõ ràng chỉ là bạn bè, nhưng lại cứ muốn yêu đương với nhau.

说你呢 你扯我干什么
HSK 7
0:03s
shuō nǐ ne nǐ chě wǒ gàn shén meĐang nói anh mà, kéo em vào làm gì?

你等会儿 我这马上收拾完了 我就一句话
HSK 4
0:03s
nǐ děng huì er wǒ zhè mǎ shàng shōu shí wán le wǒ jiù yī jù huàAnh đợi một lát, tôi sắp dọn dẹp xong rồi. Tôi chỉ nói một câu thôi,

说完我还得 给所里值班呢 快点
HSK 6
0:03s
shuō wán wǒ hái dé gěi suǒ lǐ zhí bān ne kuài diǎnnói xong tôi còn phải đi trực nữa. Nhanh lên.

还不是你惯着她 老给她做蛋糕吃
HSK 7
0:03s
hái bú shì nǐ guàn zhe tā lǎo gěi tā zuò dàn gāo chīKhông phải tại em luôn chiều em ấy, cứ làm bánh ngọt cho em ấy ăn sao?

我昨天晚上起夜 看你又没睡着 是不是回去一趟
HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng qǐ yè kàn nǐ yòu méi shuì zháo shì bú shì huí qù yī tàngNửa đêm hôm qua em tỉnh dậy, thấy anh lại không ngủ được, có phải trở về một chuyến

我妈可没自杀 她活得活蹦乱跳的
HSK 6
0:03s
wǒ mā kě méi zì shā tā huó dé huó bèng luàn tiào deMẹ em làm gì mà tự sát, bà ấy sống hạnh phúc biết bao.

别总觉得别人 都跟你一样
HSK 3
0:03s
bié zǒng jué de bié rén dōu gēn nǐ yī yàngđừng cứ nghĩ rằng người khác đều giống như anh vậy,

好嘞  谢谢小哥 客气
HSK 4
0:03s
hǎo lei xiè xiè xiǎo gē kè qìVâng, cám ơn anh nhỏ! Không có gì.