Cách dùng "上辈子我欠他的" (shàng bèi zi wǒ qiàn tā de) trong hội thoại tiếng Trung

shàngbèiziqiànde

Kiếp trước mình nợ anh ấy!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1烦死了fán sǐ lePhiền chết đi được!
2上辈子我欠他的shàng bèi zi wǒ qiàn tā deKiếp trước mình nợ anh ấy!
3打麻将打麻将dǎ má jiāng dǎ má jiāng[Đánh mạt chược! Đánh mạt chược!]

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
以你为坐标 咱俩下降到 好朋友的位置了
HSK 5
0:03s
yǐ nǐ wèi zuò biāo zán liǎ xià jiàng dào hǎo péng yǒu de wèi zhì leCũng nhờ vào em, hai chúng ta trở lại làm bạn với nhau,

你还挺虚荣的呀 我丢脸嘛我
HSK 7
0:03s
nǐ hái tǐng xū róng de ya wǒ diū liǎn ma wǒem cũng sĩ diện quá đấy. Mất mặt lắm chứ!

我不会 没事我教你啊 来
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì méi shì wǒ jiào nǐ a láiEm không biết làm. Không sao, anh dạy em. Qua đây.

什么时候的事了 你还记着
HSK 3
0:03s
shén me shí hòu de shì le nǐ hái jì zheChuyện thời nào rồi mà anh còn nhớ.