Cách dùng "你睁开眼睛仔细看看" (nǐ zhēng kāi yǎn jīng zǐ xì kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你睁开眼睛仔细看看
Anh mở to mắt ra mà nhìn cho kỹ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
dào到
dǐ底
shì是
shéi谁
de的
tǔ土
dì地
“là đất của ai?”
LINE 0217:18
PLAYING SCENEnǐ你
zhēng睁
kāi开
yǎn眼
jīng睛
zǐ仔
xì细
kàn看
kàn看
“Anh mở to mắt ra mà nhìn cho kỹ đi.”
LINE 0317:21
bú不
yào要
bèi被
jiāo骄
ào傲
nòng弄
yūn晕
le了
tóu头
“Đừng để sự kiêu ngạo làm cho mờ mắt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s