Cách dùng "他没有道歉 不是已经道过歉" (tā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
他没有道歉 不是已经道过歉
Mà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:43
tā他
gāng刚
gāng刚
dǎ打
huài坏
le了
wǒ我
de的
jūn君
zǐ子
lán兰
“Anh ta vừa làm hỏng chậu hoa Quân Tử Lan của tôi.”
LINE 0229:45
PLAYING SCENEtā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiàn
他没有道歉 不是已经道过歉
“Mà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,”
LINE 0329:48
dā答
yìng应
gěi给
nǐ你
péi赔
qián钱
le了
ma吗
“còn hứa đền tiền cho anh rồi sao?”
Show Information