Cách dùng "也需要时间来缓冲一下" (yě xū yào shí jiān lái huǎn chōng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
也需要时间来缓冲一下
cũng cần thời gian để thích ứng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:10
wǒ我
yào要
zuò做
zhè这
xiē些
“Tôi muốn làm những việc này”
LINE 0215:12
PLAYING SCENEyě也
xū需
yào要
shí时
jiān间
lái来
huǎn缓
chōng冲
yī一
xià下
“cũng cần thời gian để thích ứng.”
LINE 0315:16
lìng wài jīn tiān shì zhōng qiū jié wǒ chá guò huáng lì
另外 今天是中秋节 我查过黄历
“Ngoài ra, hôm nay là Tết Trung thu, tôi đã xem hoàng lịch rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s