Cách dùng "最近听没听到" (zuì jìn tīng méi tīng dào) trong hội thoại tiếng Trung
最近听没听到
Gần đây ngài có nghe được,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
tián田
xiān先
shēng生
a啊
“Điền tiên sinh à.”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEzuì最
jìn近
tīng听
méi没
tīng听
dào到
“Gần đây ngài có nghe được,”
LINE 0324:13
jiāng江
nán南
kàng抗
rì日
yì义
yǒng勇
jūn军
de的
xīn新
xiāo消
xī息
ya呀
“tin tức mới gì về Giang Nam Kháng Nhật Nghĩa Dũng Quân không?”
Show Information