Cách dùng "好的 看我的 从那开始了" (hǎo de kàn wǒ de cóng nà kāi shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
好的 看我的 从那开始了
Được rồi, xem tôi đây, bắt đầu từ đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:46
wǒ qù gǎo shì qíng ba
我去 搞事情吧
“Trời ơi, gây chuyện đây.”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEhǎo de kàn wǒ de cóng nà kāi shǐ le
好的 看我的 从那开始了
“Được rồi, xem tôi đây, bắt đầu từ đó.”
LINE 0337:53
shuō说
ba吧
“Nói đi.”
Show Information