Cách dùng "姐呐之前也没求过你什么事情" (jiě nà zhī qián yě méi qiú guò nǐ shén me shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

jiězhīqiánméiqiúguòshénmeshìqíng

Chị này trước giờ cũng chưa nhờ cậu việc gì

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:25
nán
chéng
hái
huì
duǒ
zhe
ma

Chẳng lẽ lại trốn tôi sao?

LINE 0207:27
PLAYING SCENE
jiě
zhī
qián
méi
qiú
guò
shén
me
shì
qíng

Chị này trước giờ cũng chưa nhờ cậu việc gì

LINE 0307:31
jiù
xiǎng

Chỉ muốn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp07:27
TMDB ID240446