Cách dùng "可是他越拼越觉得不对劲" (kě shì tā yuè pīn yuè jué de bú duì jìn) trong hội thoại tiếng Trung
可是他越拼越觉得不对劲
Nhưng càng ghép, anh càng thấy không ổn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:35
tā他
lì立
mǎ马
dòng动
shǒu手
pīn拼
tú图
“Anh ta lập tức bắt tay vào ghép hình”
LINE 0240:37
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
yuè越
pīn拼
yuè越
jué觉
de得
bú不
duì对
jìn劲
“Nhưng càng ghép, anh càng thấy không ổn”
LINE 0340:40
shào少
nǚ女
de的
yǎn眼
jīng睛
méi没
le了
qīng清
chè澈
“Đôi mắt cô gái mất đi sự trong trẻo”
Show Information