Cách dùng "哪怕是他们单独在一起" (nǎ pà shì tā men dān dú zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
哪怕是他们单独在一起
Ngay cả khi họ ở riêng với nhau,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
wǒ我
bù不
néng能
gān干
yù预
tā她
“Tôi không thể can thiệp.”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEnǎ哪
pà怕
shì是
tā他
men们
dān单
dú独
zài在
yì一
qǐ起
“Ngay cả khi họ ở riêng với nhau,”
LINE 0314:13
bǐ比
rú如
yì一
qǐ起
chī吃
fàn饭
guàng逛
jiē街
“ví dụ như cùng ăn cơm, đi mua sắm.”
Show Information