Cách dùng "你应该提前跟我说一声的" (nǐ yīng gāi tí qián gēn wǒ shuō yī shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāiqiángēnshuōshēngde

Lẽ ra anh nên báo trước với em một tiếng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:03
nà ge nǐ bié jiè yì

那个 你别介意

Cái đó... anh đừng để ý nhé

LINE 0231:05
PLAYING SCENE
yīng
gāi
qián
gēn
shuō
shēng
de

Lẽ ra anh nên báo trước với em một tiếng

LINE 0331:07
méi
guān
a

Không sao đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp31:05
TMDB ID240446