Cách dùng "人家姑娘让你松手没听见啊" (rén jiā gū niáng ràng nǐ sōng shǒu méi tīng jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
人家姑娘让你松手没听见啊
Cô ấy bảo anh buông tay không nghe thấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
sā撒
shǒu手
ya呀
nǐ你
“Buông tay ra đi anh”
LINE 0225:16
PLAYING SCENErén人
jiā家
gū姑
niáng娘
ràng让
nǐ你
sōng松
shǒu手
méi没
tīng听
jiàn见
a啊
“Cô ấy bảo anh buông tay không nghe thấy à?”
LINE 0325:18
zuò做
zhā渣
nán男
yě也
dé得
pái排
duì队
shì是
ba吧
“Làm trai hư cũng phải xếp hàng đúng không?”
Show Information