Cách dùng "她今天晚上突然有事情就不来了" (tā jīn tiān wǎn shàng tū rán yǒu shì qíng jiù bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānwǎnshàngrányǒushìqíngjiùláile

Cô ấy tối nay đột nhiên có việc nên không đến nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:12
wàng wàng gēn nǐ men shuō le

忘 忘跟你们说了

Quên... quên nói với các cậu

LINE 0219:14
PLAYING SCENE
jīn
tiān
wǎn
shàng
rán
yǒu
shì
qíng
jiù
lái
le

Cô ấy tối nay đột nhiên có việc nên không đến nữa

LINE 0319:17
guò
méi
guān

Nhưng không sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp19:14
TMDB ID240446