Cách dùng "他们垂涎我的美色" (tā men chuí xián wǒ de měi sè) trong hội thoại tiếng Trung
他们垂涎我的美色
Họ thèm muốn sắc đẹp của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:34
kàn看
bù不
chū出
lái来
ma吗
“Không nhìn ra à?”
LINE 0225:36
PLAYING SCENEtā他
men们
chuí垂
xián涎
wǒ我
de的
měi美
sè色
“Họ thèm muốn sắc đẹp của tôi”
LINE 0325:39
nǐ你
men们
yào要
gàn干
shén什
me么
“Các người muốn làm gì?”
Show Information