Cách dùng "我就不吃了 我吃饱了" (wǒ jiù bù chī le wǒ chī bǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùchīle chībǎole

Tôi không ăn nữa, tôi no rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
men
de
xīn
a

tấm lòng của họ đấy

LINE 0205:02
PLAYING SCENE
wǒ jiù bù chī le wǒ chī bǎo le

我就不吃了 我吃饱了

Tôi không ăn nữa, tôi no rồi

LINE 0305:04
zhè me bǔ de dōng xī jiù bié gěi xiū le

这么补的东西 就别给修了

Đồ bổ dưỡng thế này, đừng cho Tu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp05:02
TMDB ID240446