Cách dùng "我去 搞事情吧" (wǒ qù gǎo shì qíng ba) trong hội thoại tiếng Trung

gǎoshìqíngba

Trời ơi, gây chuyện đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
wa
ó

Wow.

LINE 0237:46
PLAYING SCENE
wǒ qù gǎo shì qíng ba

我去 搞事情吧

Trời ơi, gây chuyện đây.

LINE 0337:50
hǎo de kàn wǒ de cóng nà kāi shǐ le

好的 看我的 从那开始了

Được rồi, xem tôi đây, bắt đầu từ đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp37:46
TMDB ID240446