Cách dùng "我确实没有那么的成熟啊" (wǒ què shí méi yǒu nà me de chéng shú a) trong hội thoại tiếng Trung

quèshíméiyǒumedechéngshúa

Tôi thực sự chưa chín chắn đến thế

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:23
chéng
rèn

Tôi thừa nhận

LINE 0228:24
PLAYING SCENE
què
shí
méi
yǒu
me
de
chéng
shú
a

Tôi thực sự chưa chín chắn đến thế

LINE 0328:26
dàn
shì
ài
qíng
de
rèn

Nhưng trách nhiệm trong tình yêu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp28:24
TMDB ID240446