Cách dùng "我要去上个厕所" (wǒ yào qù shàng gè cè suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我要去上个厕所
Tôi đi vệ sinh cái
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
bài拜
bài拜
“Bye bye”
LINE 0224:02
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
qù去
shàng上
gè个
cè厕
suǒ所
“Tôi đi vệ sinh cái”
LINE 0324:03
bài bài wǎn ān
拜拜 晚安
“Bye bye, ngủ ngon”
Show Information