Cách dùng "我要去上个厕所" (wǒ yào qù shàng gè cè suǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshàngsuǒ

Tôi đi vệ sinh cái

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
bài
bài

Bye bye

LINE 0224:02
PLAYING SCENE
yào
shàng
suǒ

Tôi đi vệ sinh cái

LINE 0324:03
bài bài wǎn ān

拜拜 晚安

Bye bye, ngủ ngon

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp24:02
TMDB ID240446