Cách dùng "我这人任性又傲娇" (wǒ zhè rén rèn xìng yòu ào jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
我这人任性又傲娇
Tính tôi ngang bướng lại kiêu ngạo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:00
nǐ你
de的
péng朋
yǒu友
“Bạn của cậu”
LINE 0242:09
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
rén人
rèn任
xìng性
yòu又
ào傲
jiāo娇
“Tính tôi ngang bướng lại kiêu ngạo”
LINE 0342:11
xiàng向
lái来
bù不
shàn擅
cháng长
zhǔ主
dòng动
“vốn chẳng giỏi chủ động”
Show Information