Cách dùng "以后你去哪儿我就去 让开" (yǐ hòu nǐ qù nǎ ér wǒ jiù qù ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
以后你去哪儿我就去 让开
Sau này em đi đâu anh đi theo, tránh ra
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
bú不
huì会
ràng让
nǐ你
lí离
kāi开
wǒ我
le了
“Sẽ không để em rời xa anh nữa”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEyǐ hòu nǐ qù nǎ ér wǒ jiù qù ràng kāi
以后你去哪儿我就去 让开
“Sau này em đi đâu anh đi theo, tránh ra”
LINE 0325:12
sā撒
shǒu手
ya呀
nǐ你
“Buông tay ra đi anh”
Show Information