Cách dùng "这个大森倒是乐此不疲的" (zhè ge dà sēn dǎo shì lè cǐ bù pí de) trong hội thoại tiếng Trung
这个大森倒是乐此不疲的
thằng Đại Sâm này lại mê tít.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:52
āi哎
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Này tôi nói bạn nghe,”
LINE 0234:53
PLAYING SCENEzhè这
ge个
dà大
sēn森
dǎo倒
shì是
lè乐
cǐ此
bù不
pí疲
de的
“thằng Đại Sâm này lại mê tít.”
LINE 0334:55
měi每
cì次
dōu都
zhāng张
luó罗
zhe着
yào要
wán玩
ér儿
“Lần nào cũng xông xênh tổ chức để chơi.”
Show Information