Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你 被炒了" (nǐ bèi chǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

你 被炒了

nǐ bèi chǎo le

Cô, đã bị đuổi việc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1姓方的xìng fāng deCon ranh họ Phương kia.
2你 被炒了nǐ bèi chǎo leCô, đã bị đuổi việc.
3马上给我滚mǎ shàng gěi wǒ gǔnLập tức cút ngay cho tôi.

More Clips From Episode

Total 130 clips (Page 4 of 7)
吵什么吵 说话小点声 病人需要休息
HSK 5
0:03s
chǎo shén me chǎo shuō huà xiǎo diǎn shēng bìng rén xū yào xiū xīẦm ĩ cái gì thế? Nói nhỏ thôi. Bệnh nhân cần nghỉ ngơi.

我是病人家属 请来的护工 我有劳务合同的
HSK 7
0:03s
wǒ shì bìng rén jiā shǔ qǐng lái de hù gōng wǒ yǒu láo wù hé tóng deTôi là điều dưỡng do người nhà bệnh nhân thuê. Tôi có hợp đồng lao động.

还问为什么 她不够丑
HSK 5
0:03s
hái wèn wèi shén me tā bù gòu chǒuAnh còn hỏi tại sao? Cô ta không đủ xấu.

不是说要找一个 比我难看一万倍的吗
HSK 3
0:03s
bú shì shuō yào zhǎo yí gè bǐ wǒ nán kàn yī wàn bèi de maAnh đã nói sẽ tìm người xấu hơn em gấp nghìn lần cơ mà?

你不在病房里面 照顾我老爸 跑出来偷听我打电话
HSK 5
0:03s
nǐ bù zài bìng fáng lǐ miàn zhào gù wǒ lǎo bà pǎo chū lái tōu tīng wǒ dǎ diàn huàCô không ở trong phòng bệnh chăm sóc bố tôi, lại chạy ra ngoài nghe lén tôi gọi điện hả?

这怎么做了手术 我老爸还不会说话了呢
HSK 5
0:03s
zhè zěn me zuò le shǒu shù wǒ lǎo bà hái bú huì shuō huà le neSao phẫu thuật xong, bố tôi lại không nói rõ được nữa?

爸 你说什么 我一句也听不懂啊
HSK 3
0:03s
bà nǐ shuō shén me wǒ yī jù yě tīng bù dǒng aBố ơi, bố nói gì thế? Con chẳng hiểu câu nào hết.

那您让她走吧 我照顾您好不好 爸
HSK 3
0:03s
nà nín ràng tā zǒu ba wǒ zhào gù nín hǎo bù hǎo bàBố bảo cô ta đi đi, để con chăm bố, được không bố?

你误会了 我误会什么了 你把我老爸
HSK 4
0:03s
nǐ wù huì le wǒ wù huì shén me le nǐ bǎ wǒ lǎo bàChị hiểu lầm rồi. Hiểu lầm cái gì? Cô đánh bố tôi

眼泪都打出来了真的是
HSK 5
0:03s
yǎn lèi dōu dǎ chū lái le zhēn de shìđến chảy cả nước mắt ra rồi kìa.

这分明就是在 折磨虐待你
HSK 7
0:03s
zhè fēn míng jiù shì zài zhé mó nüè dài nǐRõ ràng là đang hành hạ ngược đãi bố tôi.

今天除夕 你就给我老爸吃这个
HSK 5
0:03s
jīn tiān chú xī nǐ jiù gěi wǒ lǎo bà chī zhè geHôm nay là đêm giao thừa, cô cho bố tôi ăn cái này hả?

老爸 外人是指望不上的 你看女儿给你
HSK 7
0:03s
lǎo bà wài rén shì zhǐ wàng bù shàng de nǐ kàn nǚ ér gěi nǐBố ơi. Người ngoài không trông cậy được. Bố xem con mang gì

那就算是八餐 餐餐吃这个粥 他也吃不饱啊
HSK 6
0:03s
nà jiù suàn shì bā cān cān cān chī zhè ge zhōu tā yě chī bù bǎo aDù là tám bữa đi nữa, bữa nào cũng ăn cháo thế này, bố tôi cũng không no được.

你就算给我爸吃粥 你用龙虾给他煲一下呀
HSK 7
0:03s
nǐ jiù suàn gěi wǒ bà chī zhōu nǐ yòng lóng xiā gěi tā bāo yī xià yaCô đã cho bố tôi ăn cháo thì phải nấu cháo tôm hùm cho ông ấy chứ.

今天是除夕 你看我老爸瘦的 你看
HSK 5
0:03s
jīn tiān shì chú xī nǐ kàn wǒ lǎo bà shòu de nǐ kànHôm nay là giao thừa. Cô nhìn bố tôi gầy chưa này.

你给我出去 这里是医院 怎么还吵上了
HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ chū qù zhè lǐ shì yī yuàn zěn me hái chǎo shàng leCô ra ngoài cho tôi. Đây là bệnh viện. Sao lại cãi nhau nữa?

那护士长 你来得刚刚好啊
HSK 3
0:03s
nà hù shì zhǎng nǐ lái de gāng gāng hǎo aY tá trưởng, cô đến đúng lúc lắm.

你管管这个人 她什么都不懂 她还虐待我老爸
HSK 7
0:03s
nǐ guǎn guǎn zhè ge rén tā shén me dōu bù dǒng tā hái nüè dài wǒ lǎo bàCô xử lý cô ta đi. Cô ta không biết cái gì, còn ngược đãi bố tôi nữa.

我亲眼看见 她打我老爸了
HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā dǎ wǒ lǎo bà leTôi tận mắt thấy cô ta đánh bố tôi.