Cách dùng "你可不能让他伤心呀" (nǐ kě bù néng ràng tā shāng xīn ya) trong hội thoại tiếng Trung
你可不能让他伤心呀
Cháu không thể để cậu ấy buồn được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这来回 几十个小时的火车 去深圳接你 | zhè lái huí jǐ shí gè xiǎo shí de huǒ chē qù shēn zhèn jiē nǐ | Đi đi về về mấy chục tiếng tàu hỏa đến Thâm Quyến đón cháu. |
| 2▶ | 你可不能让他伤心呀 | nǐ kě bù néng ràng tā shāng xīn ya | Cháu không thể để cậu ấy buồn được. |
| 3 | 您来 | nín lái | (Của anh đây.) |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ zhī suǒ yǐ xiàn zài cái gěi nín dǎ diàn huà bài nián(Sở dĩ giờ con mới) (gọi điện chúc Tết)

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ duì wǒ lǎo bà de zhào gù a shí zài shì tài zhōu dào leCô chăm sóc bố tôi thật sự quá chu đáo.

HSK 2
0:03s
wǒ kāi bù guàn xiǎo chē jiù xǐ huān kāi zhōng bāTôi không quen lái xe con, chỉ thích lái xe trung chuyển.

HSK 4
0:03s
yǒu méi yǒu yī zhǒng jūn lín tiān xià de gǎn juéCó cảm giác như đứng trên đỉnh cuộc đời không?

HSK 4
0:03s
kè rén zuì duō de shí hòu wǒ bù hǎo bù zhuàn de ōmùa khách đông nhất, tôi không thể không kiếm được.



