Cách dùng "这我有些担心啊" (zhè wǒ yǒu xiē dān xīn a) trong hội thoại tiếng Trung
这我有些担心啊
Thế thì tôi hơi lo đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:21
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大学 | dà xué | Đại học? |
| 2▶ | 这我有些担心啊 | zhè wǒ yǒu xiē dān xīn a | Thế thì tôi hơi lo đấy. |
| 3 | 我怕你会 不专心做护工啊 | wǒ pà nǐ huì bù zhuān xīn zuò hù gōng a | Tôi sợ cô sẽ không chuyên tâm làm điều dưỡng. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ zhī suǒ yǐ xiàn zài cái gěi nín dǎ diàn huà bài nián(Sở dĩ giờ con mới) (gọi điện chúc Tết)

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ duì wǒ lǎo bà de zhào gù a shí zài shì tài zhōu dào leCô chăm sóc bố tôi thật sự quá chu đáo.

HSK 2
0:03s
wǒ kāi bù guàn xiǎo chē jiù xǐ huān kāi zhōng bāTôi không quen lái xe con, chỉ thích lái xe trung chuyển.

HSK 4
0:03s
yǒu méi yǒu yī zhǒng jūn lín tiān xià de gǎn juéCó cảm giác như đứng trên đỉnh cuộc đời không?

HSK 4
0:03s
kè rén zuì duō de shí hòu wǒ bù hǎo bù zhuàn de ōmùa khách đông nhất, tôi không thể không kiếm được.



