Cách dùng "剥皮 削肉 剔骨" (bāo pí xuē ròu tī gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
剥皮 削肉 剔骨
lột da, xẻ thịt, rút xương,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
jiù就
shì是
zhǔn准
bèi备
“là định”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEbāo pí xuē ròu tī gǔ
剥皮 削肉 剔骨
“lột da, xẻ thịt, rút xương,”
LINE 0339:31
huàn xiě wān xīn
换血 剜心
“thay máu, moi tim,”
Show Information