Cách dùng "还是不能给我一个解释" (hái shì bù néng gěi wǒ yí gè jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
还是不能给我一个解释
Vẫn không thể cho ta một lời giải thích,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
wǒ我
dōu都
kě可
yǐ以
“ta đều có thể đáp ứng.”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEhái还
shì是
bù不
néng能
gěi给
wǒ我
yí一
gè个
jiě解
shì释
“Vẫn không thể cho ta một lời giải thích,”
LINE 0310:51
duì对
ma吗
“đúng không?”
Show Information