Cách dùng "后来只剩下我一人" (hòu lái zhǐ shèng xià wǒ yī rén) trong hội thoại tiếng Trung
后来只剩下我一人
cuối cùng chỉ còn lại một mình ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
yǒu有
dì弟
zǐ子
shù数
shí十
míng名
“khi ấy có mấy chục đệ tử,”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEhòu后
lái来
zhǐ只
shèng剩
xià下
wǒ我
yī一
rén人
“cuối cùng chỉ còn lại một mình ta.”
LINE 0338:23
zhè这
zhǒng种
chóu仇
yuàn怨
“Mối thù này,”
Show Information