Cách dùng "换皮换肉换骨换血换心" (huàn pí huàn ròu huàn gǔ huàn xiě huàn xīn) trong hội thoại tiếng Trung

huànhuànròuhuànhuànxiěhuànxīn

thay da, thay thịt, thay xương, thay máu, thay tim.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:32
guò
guān

thì phải vượt qua năm cửa ải,

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
huàn
huàn
ròu
huàn
huàn
xiě
huàn
xīn

thay da, thay thịt, thay xương, thay máu, thay tim.

LINE 0307:36
měi
guān
dōu
shì
shēng
xiàn线

Mỗi một cửa đều là ranh giới sinh tử.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp07:33
TMDB ID272715