Cách dùng "你还有别的事瞒着我吗" (nǐ hái yǒu bié de shì mán zhe wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你还有别的事瞒着我吗
ngài còn giấu ta chuyện gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
chú除
le了
mǒ抹
chú除
wǒ我
jì记
yì忆
zhè这
jiàn件
shì事
“Ngoài chuyện xóa ký ức của ta,”
LINE 0234:18
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
yǒu有
bié别
de的
shì事
mán瞒
zhe着
wǒ我
ma吗
“ngài còn giấu ta chuyện gì không?”
LINE 0334:34
hái还
hǎo好
méi没
diū丢
“May mà chưa mất.”
Show Information