Cách dùng "你们得知他在抓捕一伙" (nǐ men dé zhī tā zài zhuā bǔ yī huǒ) trong hội thoại tiếng Trung

menzhīzàizhuāhuǒ

khi biết hắn đang truy bắt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
miàn
duì
líng
shān
shǎo
zōng
zhǔ

Đến khi đối diện với thiếu tông chủ núi Linh Tịch,

LINE 0205:33
PLAYING SCENE
men
zhī
zài
zhuā
huǒ

khi biết hắn đang truy bắt

LINE 0305:35
dào
qiè
cáng
shū
de
zhě
shí

một nhóm kẻ nhập ma trộm tàng thư,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp05:33
TMDB ID272715