Cách dùng "同你结下这血契誓约" (tóng nǐ jié xià zhè xuè qì shì yuē) trong hội thoại tiếng Trung
同你结下这血契誓约
cùng huynh lập nên huyết khế thề ước này.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
suǒ所
yǐ以
dé得
zhǎo找
gè个
rén人
chéng成
qīn亲
“cho nên phải tìm một người để thành thân,”
LINE 0207:50
PLAYING SCENEtóng同
nǐ你
jié结
xià下
zhè这
xuè血
qì契
shì誓
yuē约
“cùng huynh lập nên huyết khế thề ước này.”
LINE 0307:54
nǐ你
zhǎo找
wǒ我
zuò做
shén什
me么
“Cô tìm ta làm gì?”
Show Information