Cách dùng "我那段被抹去的记忆" (wǒ nà duàn bèi mǒ qù de jì yì) trong hội thoại tiếng Trung

duànbèide

về đoạn ký ức bị xóa của mình,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
hòu
lái
tīng
shuō
le

Sau đó ta nghe nói

LINE 0236:34
PLAYING SCENE
duàn
bèi
de

về đoạn ký ức bị xóa của mình,

LINE 0336:36
jiù
wǎng
le
wèi
xiàn

liền đến huyện Vị,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp36:34
TMDB ID272715