Cách dùng "我所有的师兄" (wǒ suǒ yǒu de shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
我所有的师兄
Tất cả sư huynh của ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:36
wǒ我
hài害
guò过
nǐ你
ma吗
“Ta có hại cô không?”
LINE 0240:39
PLAYING SCENEwǒ我
suǒ所
yǒu有
de的
shī师
xiōng兄
“Tất cả sư huynh của ta”
LINE 0340:42
dōu都
sǐ死
zài在
nǐ你
men们
zhàn战
guǐ鬼
rén人
shǒu手
lǐ里
“đều chết trong tay người Chiến Quỷ,”
Show Information