Cách dùng "筑基期修者的肉身" (zhù jī qī xiū zhě de ròu shēn) trong hội thoại tiếng Trung
筑基期修者的肉身
thân xác của người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
nǐ你
cāo操
kòng控
de的
shì是
“Ngươi đang điều khiển”
LINE 0227:17
PLAYING SCENEzhù筑
jī基
qī期
xiū修
zhě者
de的
ròu肉
shēn身
“thân xác của người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ,”
LINE 0327:19
bù不
rán然
hái还
zhēn真
shì是
yǒu有
diǎn点
má麻
fán烦
“nếu không thì đúng là hơi phiền phức rồi.”
Show Information