Cách dùng "凡铜质每段铆连" (fán tóng zhì měi duàn mǎo lián) trong hội thoại tiếng Trung
凡铜质每段铆连
Mỗi đoạn đồng được tán đinh nối lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
ruì锐
jīn金
“duệ kim.”
LINE 0206:42
PLAYING SCENEfán凡
tóng铜
zhì质
měi每
duàn段
mǎo铆
lián连
“Mỗi đoạn đồng được tán đinh nối lại,”
LINE 0306:44
fù覆
yǐ以
qīng青
huī灰
yú于
duàn锻
xì隙
zhī之
jiān间
“phủ lớp tro xám vào giữa các kẽ hở”
Show Information