Cách dùng "那火焰熊熊燃烧" (nà huǒ yàn xióng xióng rán shāo) trong hội thoại tiếng Trung
那火焰熊熊燃烧
Ngọn lửa ấy cháy phừng phừng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
zài载
gē歌
zài载
wǔ舞
qìng庆
zhù祝
jié节
rì日
“ca múa chúc mừng ngày lễ.”
LINE 0211:29
PLAYING SCENEnà那
huǒ火
yàn焰
xióng熊
xióng熊
rán燃
shāo烧
“Ngọn lửa ấy cháy phừng phừng,”
LINE 0311:31
jiāng将
bàn半
biān边
yè夜
kōng空
dōu都
zhào照
liàng亮
“chiếu sáng cả nửa bầu trời.”
Show Information