Cách dùng "你们能不能逃出" (nǐ men néng bù néng táo chū) trong hội thoại tiếng Trung
你们能不能逃出
các ngươi có thể thoát khỏi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
kàn看
kàn看
zài在
zhè这
qī七
bù步
de的
shí时
jiān间
nèi内
“để xem trong thời gian này,”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEnǐ你
men们
néng能
bù不
néng能
táo逃
chū出
“các ngươi có thể thoát khỏi”
LINE 0312:52
zhè这
zuò座
shū书
kù库
“thư viện này được không.”
Show Information