Cách dùng "与我仙门为敌者" (yǔ wǒ xiān mén wèi dí zhě) trong hội thoại tiếng Trung
与我仙门为敌者
đối địch với tiên môn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
què却
míng冥
wán顽
bù不
líng灵
“mà vẫn ngu muội,”
LINE 0232:48
PLAYING SCENEyǔ与
wǒ我
xiān仙
mén门
wèi为
dí敌
zhě者
“đối địch với tiên môn,”
LINE 0332:51
gèng更
shì是
mó魔
“càng là ma.”
Show Information