Cách dùng "这场大火的燃料" (zhè chǎng dà huǒ de rán liào) trong hội thoại tiếng Trung
这场大火的燃料
của vụ cháy này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
jiāng将
huì会
chéng成
wéi为
“sẽ thành nhiên liệu”
LINE 0212:13
PLAYING SCENEzhè这
chǎng场
dà大
huǒ火
de的
rán燃
liào料
“của vụ cháy này.”
LINE 0312:17
wǒ我
hěn很
hào好
qí奇
a啊
“Ta rất tò mò”
Show Information