Cách dùng "可以吗 妈 行啊 行" (kě yǐ ma mā xíng a xíng) trong hội thoại tiếng Trung

ma xínga xíng

Được không? Mẹ ơi. Được thôi, được.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你叫李梦是吗 对 阿姨 阿姨想加你个微信nǐ jiào lǐ mèng shì ma duì ā yí ā yí xiǎng jiā nǐ gè wēi xìnCháu tên Lý Mộng phải không? Vâng, thưa cô. Cô muốn kết bạn WeChat với cháu.
2可以吗 妈 行啊 行kě yǐ ma mā xíng a xíngĐược không? Mẹ ơi. Được thôi, được.
3行 我扫你啊xíng wǒ sǎo nǐ aĐược, cô quét mã của cháu nhé.

More Clips From Episode

Total 176 clips (Page 8 of 9)
你孙叔叔有事儿去不了 你请上半天假
HSK 4
0:03s
nǐ sūn shū shū yǒu shì ér qù bù liǎo nǐ qǐng shàng bàn tiān jiǎChú Tôn bận không đi được. Mày xin nửa ngày nghỉ đi.

咱俩一起带小飞瞧瞧去
HSK 4
0:03s
zán liǎ yì qǐ dài xiǎo fēi qiáo qiáo qùHai đứa mình cùng đưa Tiểu Phi đi khám.

中考了不起呀 我干吗非得记得日子啊
HSK 7
0:03s
zhōng kǎo liǎo bù qǐ ya wǒ gàn má fēi děi jì de rì zi aKỳ thi vào cấp 3 ghê lắm à. Tao việc gì phải nhớ ngày đó.

你考试全家都得围着你转吗
HSK 5
0:03s
nǐ kǎo shì quán jiā dōu dé wéi zhe nǐ zhuǎn maMày thi thì cả nhà phải xoay quanh mày à?

我不去 你不去就不去 真的 没说你
HSK 2
0:03s
wǒ bù qù nǐ bù qù jiù bù qù zhēn de méi shuō nǐTao không đi. Không đi thì thôi. Thật đấy. Tao không nói mày đâu.

自私自利 我看你能考成什么熊样
HSK 6
0:03s
zì sī zì lì wǒ kàn nǐ néng kǎo chéng shén me xióng yàngÍch kỷ thật. Tao xem mày thi được cái gì ra hồn không.

老师她就要到了 你怎么总管别人事儿呢 考不考
HSK 3
0:03s
lǎo shī tā jiù yào dào le nǐ zěn me zǒng guǎn bié rén shì ér ne kǎo bù kǎoThầy ơi, bạn ấy sắp đến rồi Em hay xen vào chuyện người khác thế Thi hay không thi

赶紧回家吃饭吧 下午还考呢
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn huí jiā chī fàn ba xià wǔ hái kǎo neVề nhà ăn cơm nhanh đi Chiều còn thi nữa mà

她还没来呢 我在这儿陪你一会儿吧 不用
HSK 4
0:03s
tā hái méi lái ne wǒ zài zhè ér péi nǐ yī huì er ba bù yòngNgười ta chưa đến mà Để tớ ở đây đợi cùng cậu một lúc nhé Không cần đâu

柏庶怎么和周老师在一起
HSK 2
0:03s
bǎi shù zěn me hé zhōu lǎo shī zài yì qǐSao Bách Thứ lại ở cùng Cô Châu vậy

中考那三天 一直都是周老师在接送柏庶
HSK 3
0:03s
zhōng kǎo nà sān tiān yì zhí dōu shì zhōu lǎo shī zài jiē sòng bǎi shùSuốt ba ngày thi vào cấp 3 lúc nào cũng là Cô Châu đưa đón Bách Thứ

她怎么可能让别人来接送柏庶啊
HSK 3
0:03s
tā zěn me kě néng ràng bié rén lái jiē sòng bǎi shù aBà ta sao có thể để người khác đưa đón Bách Thứ được

连 问我考得好不好 这样的话也没问过我
HSK 4
0:03s
lián wèn wǒ kǎo dé hǎo bù hǎo zhè yàng de huà yě méi wèn guò wǒĐến cả hỏi tôi thi được không cô ấy cũng chẳng hỏi một câu

就一直寸步不离柏庶
HSK 3
0:03s
jiù yì zhí cùn bù bù lí bǎi shùcứ bám sát Bách Thứ không rời

但我觉得她们肯定有事儿 在刻意回避我
HSK 7
0:03s
dàn wǒ jué de tā men kěn dìng yǒu shì ér zài kè yì huí bì wǒnhưng tôi cảm giác hai người chắc chắn có chuyện đang cố tình tránh mặt tôi

小飞 小飞 这孩子 又闹腾了 小飞你把门开开
HSK 3
0:03s
xiǎo fēi xiǎo fēi zhè hái zi yòu nào téng le xiǎo fēi nǐ bǎ mén kāi kāiTiểu Phi, Tiểu Phi Đứa trẻ này Lại làm loạn rồi. Tiểu Phi, mở cửa ra đi

我谢谢你们 我不用你们管 他自己会管
HSK 4
0:03s
wǒ xiè xiè nǐ men wǒ bù yòng nǐ men guǎn tā zì jǐ huì guǎnCảm ơn mọi người Tôi không cần các người lo Nó tự lo được

这不说好今天去瞧医生吗 临出门就这样了
HSK 7
0:03s
zhè bù shuō hǎo jīn tiān qù qiáo yī shēng ma lín chū mén jiù zhè yàng leChẳng phải hôm nay đã hẹn đi khám bác sĩ rồi sao? Sắp ra cửa lại xảy ra chuyện này

没事 没事 我求求你们了 你们千万别报警
HSK 5
0:03s
méi shì méi shì wǒ qiú qiú nǐ men le nǐ men qiān wàn bié bào jǐngKhông sao, không sao Tôi van các người Các người đừng có gọi cảnh sát

他听他姐的 你们都回去吧 谢谢你们了
HSK 2
0:03s
tā tīng tā jiě de nǐ men dōu huí qù ba xiè xiè nǐ men leNó nghe lời chị nó Mọi người về đi thôi Cảm ơn mọi người