Cách dùng "我儿子在里面 咋的了" (wǒ ér zi zài lǐ miàn zǎ de le) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子在里面 咋的了
Con trai tôi đang ở trong đó. Chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
xíng wǒ sǎo nǐ a
行 我扫你啊
“Được, cô quét mã của cháu nhé.”
LINE 0229:42
PLAYING SCENEwǒ ér zi zài lǐ miàn zǎ de le
我儿子在里面 咋的了
“Con trai tôi đang ở trong đó. Chuyện gì vậy?”
LINE 0329:44
tā dǎ rén méi shì méi shì
他打人 没事 没事
“Nó đánh người. Không sao, không sao.”
Show Information