Cách dùng "外 外面真的出事情了" (wài wài miàn zhēn de chū shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
外 外面真的出事情了
Bên... bên ngoài thật sự xảy ra chuyện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:38
shào yé shào yé shào yé
少爷 少爷 少爷
“Cậu chủ, cậu chủ, cậu chủ.”
LINE 0213:40
PLAYING SCENEwài wài miàn zhēn de chū shì qíng le
外 外面真的出事情了
“Bên... bên ngoài thật sự xảy ra chuyện rồi.”
LINE 0313:45
dà jiā bāng wǒ píng píng lǐ zhè hēi xīn shāng chǎng mài hēi xīn diàn qì a
大家帮我评评理 这黑心商场 卖黑心电器啊
“Mọi người giúp tôi phân xử đi. Cái trung tâm này bán đồ điện kém chất lượng.”
Show Information