Cách dùng "被送回我身边了" (bèi sòng huí wǒ shēn biān le) trong hội thoại tiếng Trung
被送回我身边了
được đưa về bên cạnh ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:27
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就那么蓬头垢面 衣衫褴褛地躺在水沟里 | tā jiù nà me péng tóu gòu miàn yī shān lán lǚ dì tǎng zài shuǐ gōu lǐ | Cô ấy đầu bù tóc rối, áo quần rách rưới nằm trong rãnh nước, |
| 2▶ | 被送回我身边了 | bèi sòng huí wǒ shēn biān le | được đưa về bên cạnh ta. |
| 3 | 我明明救了她呀 | wǒ míng míng jiù le tā ya | Rõ ràng ta đã cứu cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
fú chāng xiàn zhǔ hú jiān zuò hǎo yǎ xìngHuyện chúa Phúc Xương. Hồ giám tác thật có nhã hứng.

HSK 7
0:03s
xiàn zhǔ nín dà rén yǒu dà liàng jiù ráo le xiǎo de baHuyện chúa, người bao dung độ lượng, tha cho tiểu nhân đi.

HSK 4
0:03s
hú jiān zuò bú shì shuō le ma ? yī cháng wù huìHồ giám tác đã nói rồi mà, hiểu lầm thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














