Cách dùng "不 你爱那个女人" (bù nǐ ài nà ge nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
不 你爱那个女人
Không phải, ngươi yêu nữ nhân đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
26:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你恨那个女人 | nǐ hèn nà ge nǚ rén | Ngươi hận nữ nhân đó. |
| 2▶ | 不 你爱那个女人 | bù nǐ ài nà ge nǚ rén | Không phải, ngươi yêu nữ nhân đó. |
| 3 | 你因为爱她 所以对她恨之入骨 | nǐ yīn wèi ài tā suǒ yǐ duì tā hèn zhī rù gǔ | Vì yêu cô ta, nên ngươi hận cô ta đến tận xương tủy. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













